消费金融消費金融 nghĩa là gì
xiāo fèi jīn róng
tài chính tiêu dùng
Nghĩa
xiāo fèi jīn róng
- tài chính tiêu dùng
Tiếng Anh: consumer finance
Chữ thành phần
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →