Từ điển消防局消防局 nghĩa là gìxiāo fáng júHán Việt: Tiêu Phòng Cụcsở cứu hoảNghĩa xiāo fáng júHán Việt: Tiêu Phòng Cụcsở cứu hoảTiếng Anh: fire departmentChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: Tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét防fáng · Hán Việt: Phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét局jú · Hán Việt: Cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét