Từ điển › 消防栓消防栓 nghĩa là gìxiāo fáng shuānHán Việt: TIÊU PHÒNG THOENtrụ nước cứu hoảNghĩa xiāo fáng shuānHán Việt: TIÊU PHÒNG THOENtrụ nước cứu hoảTiếng Anh: fire hydrantChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →栓shuān · Hán Việt: thoencork, peg, stopper10 nét · Xem thứ tự nét →