Từ điển › 消防车消防车消防車 nghĩa là gìxiāo fáng chēHán Việt: TIÊU PHÒNG XAxe cứu hỏaNghĩa xiāo fáng chēHán Việt: TIÊU PHÒNG XAxe cứu hỏaTiếng Anh: fire engine; fire truckChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →