消防通道 nghĩa là gì
xiāo fáng tōng dàoHán Việt: TIÊU PHÒNG THÔNG ĐẠO
lối thoát hiểm
Nghĩa
xiāo fáng tōng dàoHán Việt: TIÊU PHÒNG THÔNG ĐẠO
- lối thoát hiểm
- làn đường cứu hỏa
Tiếng Anh: fire exit; (firefighting) fire lane
Chữ thành phần
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →