消除锯齿消除鋸齒 nghĩa là gì
xiāo chú jù chǐHán Việt: TIÊU TRỪ CƯA XỈ
khử răng cưa (đồ họa máy tính)
Nghĩa
xiāo chú jù chǐHán Việt: TIÊU TRỪ CƯA XỈ
- khử răng cưa (đồ họa máy tính)
Tiếng Anh: anti-alias (computer graphics)
Chữ thành phần
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 齿chǐ · Hán Việt: xỉteeth; gears, cogs; age8 nét · Xem thứ tự nét →