Từ điển › 涌入涌入湧入 nghĩa là gìyǒng rùđổ vàoNghĩa yǒng rùHSK 7đổ vàodòng người đổ vàoTiếng Anh: to come pouring in; influxChữ thành phần涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →