Từ điển › 涌出涌出湧出 nghĩa là gìyǒng chūphun raNghĩa yǒng chūphun ratràn rachảy raTiếng Anh: to gush; to gush out; to pour outChữ thành phần涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →