Từ điển › 涌泉涌泉湧泉 nghĩa là gìyǒng quánsuối phunNghĩa yǒng quánsuối phunTiếng Anh: gushing spring; see 湧泉穴|涌泉穴[yong3 quan2 xue2]Chữ thành phần涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →