Từ điển › 涌流涌流湧流 nghĩa là gìyǒng liúphun tràoNghĩa yǒng liúphun tràophun raTiếng Anh: to gush; to spurtChữ thành phần涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →