Từ điển › 涌溢涌溢湧溢 nghĩa là gìyǒng yìtrào lênNghĩa yǒng yìtrào lêntràn ra (như nước từ suối)Tiếng Anh: to well up; to spill out (of water from a spring)Chữ thành phần涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →溢yìfull; overflowing13 nét · Xem thứ tự nét →