Từ điển › 涌起涌起湧起 nghĩa là gìyǒng qǐtrào lênNghĩa yǒng qǐtrào lênsôi tràophun ratóe lênTiếng Anh: to well up; to boil out; to bubble forth; to spurtChữ thành phần涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →