涌进湧進 nghĩa là gì
yǒng jìn
tràn vào
Nghĩa
yǒng jìn
- tràn vào
- tràn ngập (nước, đám đông)
- ùa vào (một không gian)
Tiếng Anh: to spill; to overflow (of water, crowds); to crowd (into a space)
yǒng jìn
tràn vào
Tiếng Anh: to spill; to overflow (of water, crowds); to crowd (into a space)