Từ điển › 润唇膏润唇膏潤唇膏 nghĩa là gìrùn chún gāoHán Việt: NHUẦN THẦN CAOson dưỡng môiNghĩa rùn chún gāoHán Việt: NHUẦN THẦN CAOson dưỡng môidưỡng môiTiếng Anh: chapstick; lip balmChữ thành phần润rùn · Hán Việt: nhuầnfresh, moist; soft, sleek10 nét · Xem thứ tự nét →唇chún · Hán Việt: thầnlips10 nét · Xem thứ tự nét →膏gāo · Hán Việt: caogrease, fat; ointment, paste14 nét · Xem thứ tự nét →