Từ điển › 润泽润泽潤澤 nghĩa là gìrùn zéHán Việt: NHUẦN RẠCHẩmNghĩa rùn zéHán Việt: NHUẦN RẠCHẩmTiếng Anh: moistChữ thành phần润rùn · Hán Việt: nhuầnfresh, moist; soft, sleek10 nét · Xem thứ tự nét →泽zé · Hán Việt: rạchmarsh, swamp; brilliance, grace8 nét · Xem thứ tự nét →