Từ điển › 润滑润滑潤滑 nghĩa là gìrùn huáHán Việt: NHUẦN GỘTtrơnNghĩa rùn huáHán Việt: NHUẦN GỘTtrơnmượtbóngbôi trơnTiếng Anh: smooth; oily; sleek; to lubricateChữ thành phần润rùn · Hán Việt: nhuầnfresh, moist; soft, sleek10 nét · Xem thứ tự nét →滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 润滑润滑剂rùn huá jì chất bôi trơn润滑油rùn huá yóu dầu bôi trơn