Từ điển › 润肠润肠潤腸 nghĩa là gìrùn chánglàm dịu táo bón (Đông y)Nghĩa rùn chánglàm dịu táo bón (Đông y)Tiếng Anh: to ease constipation (TCM)Chữ thành phần润rùn · Hán Việt: nhuầnfresh, moist; soft, sleek10 nét · Xem thứ tự nét →肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 润肠润肠通便rùn cháng tōng biàn chữa táo bón bằng thuốc nhuận tràng