Từ điển › 涨到涨到漲到 nghĩa là gìzhǎng dàoHán Việt: TRƯỚNG ĐÁOtăng lênNghĩa zhǎng dàoHán Việt: TRƯỚNG ĐÁOtăng lêntăngTiếng Anh: to go up; to riseChữ thành phần涨zhǎng · Hán Việt: trướngflood tide; to rise in price10 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →