Từ điển › 涨水涨水漲水 nghĩa là gìzhǎng shuǐHán Việt: TRƯỚNG THUỶmực nước dângNghĩa zhǎng shuǐHán Việt: TRƯỚNG THUỶmực nước dângTiếng Anh: rise of water levelChữ thành phần涨zhǎng · Hán Việt: trướngflood tide; to rise in price10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →