涨落漲落 nghĩa là gì
zhǎng luòHán Việt: TRƯỚNG LẠC
(nước, giá cả, v.v.) lên xuống
Nghĩa
zhǎng luòHán Việt: TRƯỚNG LẠC
- (nước, giá cả, v.v.) lên xuống
Tiếng Anh: (of water, prices etc) to rise and fall
zhǎng luòHán Việt: TRƯỚNG LẠC
(nước, giá cả, v.v.) lên xuống
Tiếng Anh: (of water, prices etc) to rise and fall