涨跌幅限制漲跌幅限制 nghĩa là gì
zhǎng diē fú xiàn zhìHán Việt: TRƯỚNG TRẶC BỨC HẠN CHẾ
giới hạn lên, giới hạn xuống
Nghĩa
zhǎng diē fú xiàn zhìHán Việt: TRƯỚNG TRẶC BỨC HẠN CHẾ
- giới hạn lên, giới hạn xuống
- giới hạn biên độ giá hàng ngày
Tiếng Anh: limit up, limit down; limit on daily price variation
Chữ thành phần
- 涨zhǎng · Hán Việt: trướngflood tide; to rise in price10 nét · Xem thứ tự nét →
- 跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →
- 幅fú · Hán Việt: bứcpiece, roll, strip; breadth, width; measure word for textiles12 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →