Từ điển › 涨钱涨钱漲錢 nghĩa là gìzhǎng qiánHán Việt: TRƯỚNG TIỀNlạm phátNghĩa zhǎng qiánHán Việt: TRƯỚNG TIỀNlạm pháttăng lươngTiếng Anh: inflation; salary raiseChữ thành phần涨zhǎng · Hán Việt: trướngflood tide; to rise in price10 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →