Từ điển › 涮涮锅涮涮锅涮涮鍋 nghĩa là gìshuàn shuàn guōshabu-shabu (từ mượn)Nghĩa shuàn shuàn guōshabu-shabu (từ mượn)lẩu Nhật BảnTiếng Anh: shabu-shabu (Japanese-style hot pot)Chữ thành phần涮shuànto rinse; to boil or cook in juice11 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →