Từ điển › 涮火锅涮火锅涮火鍋 nghĩa là gìshuàn huǒ guōxem 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]Nghĩa shuàn huǒ guōxem 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]Tiếng Anh: see 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]Chữ thành phần涮shuànto rinse; to boil or cook in juice11 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →