Từ điển › 液体液体液體 nghĩa là gìyè tǐHán Việt: GIÁ THỂchất lỏngNghĩa yè tǐHSK 7Hán Việt: GIÁ THỂchất lỏngTiếng Anh: liquidChữ thành phần液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →