液晶显示液晶顯示 nghĩa là gì
yè jīng xiǎn shìHán Việt: GIÁ TINH HIỂN KÌ
màn hình LCD
Nghĩa
yè jīng xiǎn shìHán Việt: GIÁ TINH HIỂN KÌ
- màn hình LCD
- hiển thị tinh thể lỏng
Tiếng Anh: LCD; liquid crystal display
Chữ thành phần
- 液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →
- 晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →
- 显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →
- 示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →