Từ điển › 淋巴液淋巴液 nghĩa là gìlín bā yèHán Việt: LẤM BA GIÁdịch bạch huyếtNghĩa lín bā yèHán Việt: LẤM BA GIÁdịch bạch huyếtbạch huyếtTiếng Anh: lymphChữ thành phần淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →