Từ điển › 淋巴瘤淋巴瘤 nghĩa là gìlín bā liúu lymphoNghĩa lín bā liúu lymphoTiếng Anh: lymphomaChữ thành phần淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →