Từ điển › 淋巴癌淋巴癌 nghĩa là gìlín bā áiu lymphoNghĩa lín bā áiu lymphoTiếng Anh: lymphoma (lay term for 淋巴瘤[lin2 ba1 liu2])Chữ thành phần淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →