Từ điển › 淋巴管淋巴管 nghĩa là gìlín bā guǎnHán Việt: LẤM BA QUẢNmạch bạch huyếtNghĩa lín bā guǎnHán Việt: LẤM BA QUẢNmạch bạch huyếtTiếng Anh: lymphatic vesselChữ thành phần淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →