淋巴系统淋巴系統 nghĩa là gì
lín bā xì tǒngHán Việt: LẤM BA HỆ THỐNG
hệ bạch huyết
Nghĩa
lín bā xì tǒngHán Việt: LẤM BA HỆ THỐNG
- hệ bạch huyết
Tiếng Anh: lymphatic system
Chữ thành phần
- 淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →