Từ điển › 淋巴腺淋巴腺 nghĩa là gìlín bā xiàntuyến bạch huyết; hạch bạch huyếtNghĩa lín bā xiàntuyến bạch huyết; hạch bạch huyếtTiếng Anh: lymph node; lymph glandChữ thành phần淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →