Từ điển › 淋湿淋湿淋濕 nghĩa là gìlín shīHán Việt: LẤM DẤPbị ướt sũngNghĩa lín shīHán Việt: LẤM DẤPbị ướt sũngTiếng Anh: to get soakedChữ thành phần淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →