淋病 nghĩa là gì
lìn bìngHán Việt: LẤM BỆNH
bệnh lậu
Nghĩa
lìn bìngHán Việt: LẤM BỆNH
- bệnh lậu
- Cách phát âm tại Đài Loan: [lin2 bing4]
Tiếng Anh: gonorrhea; Taiwan pr. [lin2 bing4]
lìn bìngHán Việt: LẤM BỆNH
bệnh lậu
Tiếng Anh: gonorrhea; Taiwan pr. [lin2 bing4]