Từ điển › 淋雨淋雨 nghĩa là gìlín yǔbị ướt mưaNghĩa lín yǔbị ướt mưaTiếng Anh: to get wet in the rainChữ thành phần淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →