淌口水 nghĩa là gì
tǎng kǒu shuǐ
nước dãi chảy từ miệng
Nghĩa
tǎng kǒu shuǐ
- nước dãi chảy từ miệng
- chảy nước miếng
Tiếng Anh: to let saliva dribble from the mouth; to slobber
tǎng kǒu shuǐ
nước dãi chảy từ miệng
Tiếng Anh: to let saliva dribble from the mouth; to slobber