Từ điển › 淌眼泪淌眼泪淌眼淚 nghĩa là gìtǎng yǎn lèirơi nước mắtNghĩa tǎng yǎn lèirơi nước mắtTiếng Anh: to shed tearsChữ thành phần淌tǎngto trickle down, to flow, to drip; to shed tears11 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →