Từ điển › 淘气淘气淘氣 nghĩa là gìtáo qìHán Việt: ĐÀO KHÍnghịch ngợmNghĩa táo qìHSK 7Hán Việt: ĐÀO KHÍnghịch ngợmtinh quáiTiếng Anh: naughty; mischievousChữ thành phần淘táo · Hán Việt: đàoto dredge, to sieve; to cleanse, to weed out11 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →