淘汰 nghĩa là gì
táo tàiHán Việt: ĐÀO SƯỞI
loại bỏ
Nghĩa
táo tàiHSK 7Hán Việt: ĐÀO SƯỞIPhổ biến #2620
- loại bỏ
- (nghĩa bóng) chọn lọc
- loại ra
- dần biến mất
- dần loại bỏ
Tiếng Anh: to wash out; (fig.) to cull; to weed out; to eliminate; to die out; to phase out