Từ điển › 淘金潮淘金潮 nghĩa là gìtáo jīn cháoHán Việt: ĐÀO KIM TRIỀUcơn sốt vàngNghĩa táo jīn cháoHán Việt: ĐÀO KIM TRIỀUcơn sốt vàngTiếng Anh: gold rushChữ thành phần淘táo · Hán Việt: đàoto dredge, to sieve; to cleanse, to weed out11 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →