Từ điển › 淘金热淘金热淘金熱 nghĩa là gìtáo jīn rèHán Việt: ĐÀO KIM NHIỆTcơn sốt vàngNghĩa táo jīn rèHán Việt: ĐÀO KIM NHIỆTcơn sốt vàngTiếng Anh: gold rushChữ thành phần淘táo · Hán Việt: đàoto dredge, to sieve; to cleanse, to weed out11 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →