Từ điển › 淘金者淘金者 nghĩa là gìtáo jīn zhěngười đãi vàngNghĩa táo jīn zhěngười đãi vàngngười tìm vàngTiếng Anh: gold panner; prospector for goldChữ thành phần淘táo · Hán Việt: đàoto dredge, to sieve; to cleanse, to weed out11 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →