Từ điển › 淡光淡光 nghĩa là gìdàn guāngHán Việt: ĐẠM QUANGánh le lóiNghĩa dàn guāngHán Việt: ĐẠM QUANGánh le lóiTiếng Anh: shimmerChữ thành phần淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →