淡出 nghĩa là gì
dàn chūHán Việt: ĐẠM XUẤT
nhạt dần (điện ảnh)
Nghĩa
dàn chūHán Việt: ĐẠM XUẤT
- nhạt dần (điện ảnh)
- rút lui (chính trị, diễn xuất, v.v.)
- phai nhạt khỏi (ký ức)
Tiếng Anh: to fade out (cinema); to withdraw from (politics, acting etc); to fade from (memory)