Từ điển › 淡妆淡妆淡妝 nghĩa là gìdàn zhuāngHán Việt: ĐẠM TRANGtrang điểm nhẹNghĩa dàn zhuāngHán Việt: ĐẠM TRANGtrang điểm nhẹTiếng Anh: light makeupChữ thành phần淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →妆zhuāng · Hán Việt: trangadornment, make-up; to dress up, to use make-up6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 淡妆淡妆浓抹dàn zhuāng nóng mǒ trang điểm nhạt hoặc đậm (thành ngữ)