Từ điển › 淡水湖淡水湖 nghĩa là gìdàn shuǐ húHán Việt: ĐẠM THUỶ HỒhồ nước ngọtNghĩa dàn shuǐ húHán Việt: ĐẠM THUỶ HỒhồ nước ngọtTiếng Anh: freshwater lakeChữ thành phần淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →