Từ điển › 淡水鱼淡水鱼淡水魚 nghĩa là gìdàn shuǐ yúHán Việt: ĐẠM THUỶ NGƯcá nước ngọtNghĩa dàn shuǐ yúHán Việt: ĐẠM THUỶ NGƯcá nước ngọtTiếng Anh: freshwater fishChữ thành phần淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →