Từ điển › 淡漠淡漠 nghĩa là gìdàn mòHán Việt: ĐẠM MẠClãnh đạmNghĩa dàn mòHán Việt: ĐẠM MẠClãnh đạmthờ ơkhông thông cảmTiếng Anh: apathetic; indifferent; unsympatheticChữ thành phần淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →漠mò · Hán Việt: mạcdesert; aloof, cool, indifferent13 nét · Xem thứ tự nét →