Từ điển › 淡雅淡雅 nghĩa là gìdàn yǎHán Việt: ĐẠM NHÃgiản dị và thanh lịchNghĩa dàn yǎHán Việt: ĐẠM NHÃgiản dị và thanh lịchTiếng Anh: simple and elegantChữ thành phần淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →雅yǎ · Hán Việt: nhãelegant, graceful, refined12 nét · Xem thứ tự nét →