淡黄腰柳莺淡黃腰柳鶯 nghĩa là gì
dàn huáng yāo liǔ yīngHán Việt: ĐẠM HOÀNG YÊU LIỄU OANH
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus chloronotus)
Nghĩa
dàn huáng yāo liǔ yīngHán Việt: ĐẠM HOÀNG YÊU LIỄU OANH
- (loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus chloronotus)
Tiếng Anh: (bird species of China) lemon-rumped warbler (Phylloscopus chloronotus)
Chữ thành phần
- 淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →
- 柳liǔ · Hán Việt: liễuwillow tree; pleasure; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 莺yīng · Hán Việt: oanhoriole, green finch; Sylvia species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →